베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hứa hẹn" (1)
hứa hẹn
영어
형용사promising
Cầu thủ trẻ này có một tương lai rất hứa hẹn.
This young player has a very promising future.
관련 단어 "hứa hẹn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hứa hẹn" (3)
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
The film promises to surprise the audience.
Họ có một khởi đầu mùa giải đầy hứa hẹn.
They had a promising start to the season.
Cầu thủ trẻ này có một tương lai rất hứa hẹn.
This young player has a very promising future.
